越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“góp phần” (1)
góp phần
英语
动to contribute
Dự án góp phần hình thành cộng đồng dân cư ổn định.
The project contributes to forming a stable residential community.
相关词“góp phần” (0)
未找到相关词。
短语“góp phần” (7)
Việc nâng cấp hạ tầng giao thông góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế.
Upgrading transport infrastructure contributes to promoting economic development.
Góp phần giảm phát thải khí mê-tan từ ruộng lúa.
Contributes to reducing methane emissions from rice fields.
Góp phần giảm phát thải khí mê-tan từ ruộng lúa.
Contributes to reducing methane emissions from rice fields.
Dự án góp phần hình thành cộng đồng dân cư ổn định.
The project contributes to forming a stable residential community.
Dự án góp phần hình thành cộng đồng dân cư ổn định, bền vững.
The project contributes to forming a stable, sustainable residential community.
Dự án góp phần hoàn thiện hạ tầng đô thị.
The project contributes to completing urban infrastructure.
Tập đoàn đã góp phần hỗ trợ mục tiêu chuyển đổi xanh.
The group has contributed to supporting the green transition goal.
